Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "một mình" (1)
một mình

Tiếng Anh
Danh từalone
du lịch một mình
traveling alone
Từ liên quan "một mình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "một mình" (1)
du lịch một mình
traveling alone
